Back To Top

foto1 foto2 foto3 foto4 foto5

       Trong bối cảnh giao lưu quốc tế ngày càng sâu rộng, việc học ngôn ngữ thứ hai trở thành nhu cầu phổ biến. Tuy nhiên, nhiều sinh viên và người học ngoại ngữ thường cảm thấy khó khăn và thắc mắc vì sao việc học ngôn ngữ thứ hai lại không “tự nhiên” như khi tiếp thu tiếng mẹ đẻ. Đây cũng là vấn đề trung tâm của lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ thứ hai. Bài viết này sẽ giúp các bạn tập trung phân tích sự khác biệt giữa hai quá trình: tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ và học ngôn ngữ thứ hai, từ đó làm rõ bản chất của việc học ngoại ngữ và gợi mở những định hướng phù hợp trong giảng dạy và học tập.

Tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ – quá trình tự nhiên

      Ngôn ngữ mẹ đẻ được tiếp thu một cách tự nhiên thông qua môi trường giao tiếp hằng ngày. Trẻ em không cần học có hệ thống hay ghi nhớ quy tắc ngữ pháp, mà vẫn dần hình thành năng lực ngôn ngữ hoàn chỉnh. Quá trình này diễn ra chủ yếu thông qua nghe, bắt chước và điều chỉnh dần theo phản hồi từ môi trường. Nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng trẻ em sở hữu khả năng tiếp thu ngôn ngữ bẩm sinh, thường được gọi là Bộ máy thụ đắc ngôn ngữ (LAD). Nhờ khả năng này, trẻ em có thể tiếp thu bất kỳ ngôn ngữ nào nếu được đặt trong môi trường phù hợp, bất kể mức độ phức tạp của ngôn ngữ đó. Ví dụ, trẻ em Việt Nam không được giảng dạy ngữ pháp một cách chính thức nhưng vẫn sử dụng đúng trật tự câu và các cấu trúc cơ bản. Những lỗi ban đầu trong phát âm hay diễn đạt sẽ tự nhiên được điều chỉnh theo thời gian.

Học ngôn ngữ thứ hai – quá trình có ý thức

      Khác với ngôn ngữ mẹ đẻ, việc học ngôn ngữ thứ hai thường diễn ra trong môi trường lớp học và đòi hỏi sự nỗ lực có ý thức. Người học phải ghi nhớ từ vựng, học quy tắc ngữ pháp, luyện phát âm và thường xuyên thực hành để hình thành kỹ năng. Một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến học ngôn ngữ thứ hai là độ tuổi. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng sau một giai đoạn nhạy cảm nhất định, khả năng tiếp thu ngôn ngữ theo cách tự nhiên sẽ giảm dần. Do đó, người trưởng thành thường gặp khó khăn hơn trẻ em, đặc biệt trong phát âm và ngữ điệu. Ví dụ, người Việt khi học tiếng Trung thường gặp trở ngại trong việc phân biệt và phát âm chính xác các thanh điệu. Người học cũng có xu hướng suy nghĩ bằng tiếng mẹ đẻ trước khi chuyển sang ngôn ngữ thứ hai, khiến quá trình giao tiếp trở nên chậm và thiếu tự nhiên.

Ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ trong học ngôn ngữ thứ hai

      Tiếng mẹ đẻ đóng vai trò quan trọng trong việc học ngôn ngữ thứ hai, hiện tượng này được gọi là chuyển di ngôn ngữ. Chuyển di có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực. Khi hai ngôn ngữ có điểm tương đồng, tiếng mẹ đẻ có thể hỗ trợ người học. Ngược lại, sự khác biệt về ngữ âm, từ vựng hay cú pháp có thể gây cản trở. Chẳng hạn, người Việt học tiếng Trung dễ bị ảnh hưởng bởi trật tự câu tiếng Việt hoặc hệ thống âm vị của tiếng mẹ đẻ, dẫn đến lỗi diễn đạt và phát âm. Điều này cho thấy học ngôn ngữ thứ hai không chỉ là học từ mới hay cấu trúc mới, mà còn là quá trình điều chỉnh tư duy ngôn ngữ.

Ngôn ngữ và tư duy

      Theo giả thuyết Sapir–Whorf, ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách con người nhận thức và phân loại thế giới. Các ngôn ngữ khác nhau phản ánh những cách nhìn khác nhau đối với cùng một hiện thực. Ví dụ, tiếng Việt phân biệt rõ các quan hệ xưng hô như anh, chị, em, trong khi tiếng Anh chỉ sử dụng brother và sister. Sự khác biệt này khiến người học ngoại ngữ không chỉ học cách nói, mà còn phải làm quen với cách tư duy và hệ giá trị văn hóa mới. Do đó, tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ và học ngôn ngữ thứ hai là hai quá trình có bản chất khác nhau. Ngôn ngữ mẹ đẻ được tiếp thu một cách tự nhiên, trong khi ngôn ngữ thứ hai đòi hỏi sự nỗ lực, ý thức và chiến lược học tập phù hợp. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp người học có thái độ đúng đắn, đồng thời giúp giảng viên xây dựng phương pháp giảng dạy hiệu quả hơn trong đào tạo ngoại ngữ.

 214588785283749772

Copyright © 2026 Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Hà Tĩnh. Rights Reserved.